XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

踏垫 đọc là tà diàn, nghĩa là thảm sàn; thảm phòng tắm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 踏垫

踏垫 nghĩa là gì?

踏垫 (tà diàn) nghĩa là thảm sàn; thảm phòng tắm.

Cách viết 踏垫 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 踏, 垫 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.