踱方步 đọc là duó fāng bù, nghĩa là đi từng bước; đi dạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 踱方步
踱方步 nghĩa là gì?
踱方步 (duó fāng bù) nghĩa là đi từng bước; đi dạo.
Cách viết 踱方步 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 踱, 方, 步 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.