轨道舱
[guǐ dào cāng] [轨 道 舱]
mô-đun quỹ đạo
轨道舱 đọc là guǐ dào cāng, nghĩa là mô-đun quỹ đạo. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[guǐ dào cāng] [轨 道 舱]
mô-đun quỹ đạo
轨道舱 (guǐ dào cāng) nghĩa là mô-đun quỹ đạo.
Viết lần lượt từng chữ 轨, 道, 舱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.