软磁碟 đọc là ruǎn cí dié, nghĩa là đĩa mềm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 软磁碟
软磁碟 nghĩa là gì?
软磁碟 (ruǎn cí dié) nghĩa là đĩa mềm.
Cách viết 软磁碟 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 软, 磁, 碟 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.