XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

迁居 đọc là qiān jū, nghĩa là chuyển nhà (từ nơi ở này sang nơi ở khác). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 迁居

迁居 nghĩa là gì?

迁居 (qiān jū) nghĩa là chuyển nhà (từ nơi ở này sang nơi ở khác).

Cách viết 迁居 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 迁, 居 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 迁居?

Thường gặp: 迁居移民 (qiān jū yí mín) – nhập cư.