迁居移民
[qiān jū yí mín] [迁 居 移 民]
nhập cư
迁居移民 đọc là qiān jū yí mín, nghĩa là nhập cư. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[qiān jū yí mín] [迁 居 移 民]
nhập cư
迁居移民 (qiān jū yí mín) nghĩa là nhập cư.
Viết lần lượt từng chữ 迁, 居, 移, 民 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.