股民
[gǔ mín] [股 民]
nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu
从事股票交易的个人
股市剧烈波动让不少股民感到十分焦虑。
gǔ shì jù liè bō dòng ràng bù shǎo gǔ mín gǎn dào shí fēn jiāo lǜ.Thị trường chứng khoán biến động dữ dội khiến nhiều nhà đầu tư cảm thấy vô cùng lo lắng.
股民 đọc là gǔ mín, nghĩa là nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[gǔ mín] [股 民]
nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu
从事股票交易的个人
股市剧烈波动让不少股民感到十分焦虑。
gǔ shì jù liè bō dòng ràng bù shǎo gǔ mín gǎn dào shí fēn jiāo lǜ.Thị trường chứng khoán biến động dữ dội khiến nhiều nhà đầu tư cảm thấy vô cùng lo lắng.
股民 (gǔ mín) nghĩa là nhà đầu tư chứng khoán; nhà giao dịch cổ phiếu. Đây là từ thuộc HSK 7.
Viết lần lượt từng chữ 股, 民 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.