透明硬纱
[tòu míng yìng shā] [透 明 硬 纱]
vải organza
透明硬纱 đọc là tòu míng yìng shā, nghĩa là vải organza. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[tòu míng yìng shā] [透 明 硬 纱]
vải organza
透明硬纱 (tòu míng yìng shā) nghĩa là vải organza.
Viết lần lượt từng chữ 透, 明, 硬, 纱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.