邻佑 đọc là lín yòu, nghĩa là biến thể của 邻右 (lín yòu). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 邻佑
邻佑 nghĩa là gì?
邻佑 (lín yòu) nghĩa là biến thể của 邻右 (lín yòu).
Cách viết 邻佑 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 邻, 佑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.