鄙夷
[bǐ yí] [鄙 夷]
khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ
鄙夷 đọc là bǐ yí, nghĩa là khinh miệt; coi thường. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[bǐ yí] [鄙 夷]
khinh miệt; coi thường; cảm thấy khinh bỉ
鄙夷 (bǐ yí) nghĩa là khinh miệt; coi thường.
Viết lần lượt từng chữ 鄙, 夷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.