XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

鄙视 đọc là bǐ shì, nghĩa là khinh bỉ; coi thường. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 鄙视

鄙视 nghĩa là gì?

鄙视 (bǐ shì) nghĩa là khinh bỉ; coi thường. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 鄙视 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 鄙, 视 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 鄙视?

Thường gặp: 鄙视链 (bǐ shì liàn) – một hệ thống xếp hạng các mục trong một danh mục cụ thể, với mục đượ….

鄙视 (bǐ shì) là gì? Nghĩa, cách viết, ví dụ | XueHanYu