酚甲烷
[fēn jiǎ wán] [酚 甲 烷]
(Đài Loan) bisphenol A (BPA)
酚甲烷 đọc là fēn jiǎ wán, nghĩa là (Đài Loan) bisphenol A (BPA). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fēn jiǎ wán] [酚 甲 烷]
(Đài Loan) bisphenol A (BPA)
酚甲烷 (fēn jiǎ wán) nghĩa là (Đài Loan) bisphenol A (BPA).
Viết lần lượt từng chữ 酚, 甲, 烷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.