酩酊
[mǐng dǐng] [酩 酊]
say mèm
他喝得酩酊大醉,渐渐不知人事。
tā hē de mǐng dīng dà zuì, jiàn jiàn bù zhī rén shì.Anh ấy uống say mèm, dần dần không còn biết gì nữa.
酩酊 đọc là mǐng dǐng, nghĩa là say mèm. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[mǐng dǐng] [酩 酊]
say mèm
他喝得酩酊大醉,渐渐不知人事。
tā hē de mǐng dīng dà zuì, jiàn jiàn bù zhī rén shì.Anh ấy uống say mèm, dần dần không còn biết gì nữa.
酩酊 (mǐng dǐng) nghĩa là say mèm.
Viết lần lượt từng chữ 酩, 酊 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 酩酊大醉 (mǐng dǐng dà zuì) – say bí tỉ.