酸辣土豆丝
[suān là tǔ dòu sī] [酸 辣 土 豆 丝]
khoai tây bào sợi chua cay
这道酸辣土豆丝非常开胃。
zhè dào suān là tǔ dòu sī fēi cháng kāi wèi.Món khoai tây xắt sợi chua cay này rất kích thích vị giác.
酸辣土豆丝 đọc là suān là tǔ dòu sī, nghĩa là khoai tây bào sợi chua cay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[suān là tǔ dòu sī] [酸 辣 土 豆 丝]
khoai tây bào sợi chua cay
这道酸辣土豆丝非常开胃。
zhè dào suān là tǔ dòu sī fēi cháng kāi wèi.Món khoai tây xắt sợi chua cay này rất kích thích vị giác.
酸辣土豆丝 (suān là tǔ dòu sī) nghĩa là khoai tây bào sợi chua cay.
Viết lần lượt từng chữ 酸, 辣, 土, 豆, 丝 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.