醋酸纤维
[cù suān xiān wéi] [醋 酸 纤 维]
acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi)
醋酸纤维 đọc là cù suān xiān wéi, nghĩa là acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[cù suān xiān wéi] [醋 酸 纤 维]
acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi)
醋酸纤维 (cù suān xiān wéi) nghĩa là acetat xenlulo (dùng cho phim và sợi).
Viết lần lượt từng chữ 醋, 酸, 纤, 维 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.