XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

铅矿 đọc là qiān kuàng, nghĩa là quặng chì. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 铅矿

铅矿 nghĩa là gì?

铅矿 (qiān kuàng) nghĩa là quặng chì.

Cách viết 铅矿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 铅, 矿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 铅矿?

Thường gặp: 方铅矿 (fāng qiān kuàng) – quặng galena.