XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

方铅矿 đọc là fāng qiān kuàng, nghĩa là quặng galena. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 方铅矿

方铅矿 nghĩa là gì?

方铅矿 (fāng qiān kuàng) nghĩa là quặng galena.

Cách viết 方铅矿 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 方, 铅, 矿 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.