方便面【方便麵】
[fāng biàn miàn] [方 便 面]
mì ăn liền
一种开水冲泡即可食用的面条
家里还有方便面吗?
jiā lǐ hái yǒu fāng biàn miàn ma?Trong nhà còn mì ăn liền không?
方便面 đọc là fāng biàn miàn, nghĩa là mì ăn liền. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 2. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[fāng biàn miàn] [方 便 面]
mì ăn liền
一种开水冲泡即可食用的面条
家里还有方便面吗?
jiā lǐ hái yǒu fāng biàn miàn ma?Trong nhà còn mì ăn liền không?
方便面 (fāng biàn miàn) nghĩa là mì ăn liền. Đây là từ thuộc HSK 2.
Viết lần lượt từng chữ 方, 便, 面 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.