XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

铅酸蓄电池 đọc là qiān suān xù diàn chí, nghĩa là ắc quy chì-axit; pin (ví dụ: trong ô tô). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 铅酸蓄电池

铅酸蓄电池 nghĩa là gì?

铅酸蓄电池 (qiān suān xù diàn chí) nghĩa là ắc quy chì-axit; pin (ví dụ: trong ô tô).

Cách viết 铅酸蓄电池 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 铅, 酸, 蓄, 电, 池 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.