XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

铠甲 đọc là kǎi jiǎ, nghĩa là áo giáp. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 铠甲

铠甲 nghĩa là gì?

铠甲 (kǎi jiǎ) nghĩa là áo giáp.

Cách viết 铠甲 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 铠, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.