护甲
[hù jiǎ] [护 甲]
áo giáp; áo chống đạn
护甲 đọc là hù jiǎ, nghĩa là áo giáp; áo chống đạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hù jiǎ] [护 甲]
áo giáp; áo chống đạn
护甲 (hù jiǎ) nghĩa là áo giáp; áo chống đạn.
Viết lần lượt từng chữ 护, 甲 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.