XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

铰链 đọc là jiǎo liàn, nghĩa là bản lề. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 铰链

铰链 nghĩa là gì?

铰链 (jiǎo liàn) nghĩa là bản lề.

Cách viết 铰链 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 铰, 链 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.