XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

锢囚锋 đọc là gù qiú fēng, nghĩa là front bị tắc (khí tượng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 锢囚锋

锢囚锋 nghĩa là gì?

锢囚锋 (gù qiú fēng) nghĩa là front bị tắc (khí tượng).

Cách viết 锢囚锋 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 锢, 囚, 锋 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.