XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

镕炉 đọc là róng lú, nghĩa là biến thể của 熔炉, lò luyện kim; lò rèn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 镕炉

镕炉 nghĩa là gì?

镕炉 (róng lú) nghĩa là biến thể của 熔炉, lò luyện kim; lò rèn.

Cách viết 镕炉 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 镕, 炉 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.