镣锁 đọc là liào suǒ, nghĩa là khoá xiềng (để kiềm chế ngựa); khoá còng tay. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 镣锁
镣锁 nghĩa là gì?
镣锁 (liào suǒ) nghĩa là khoá xiềng (để kiềm chế ngựa); khoá còng tay.
Cách viết 镣锁 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 镣, 锁 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.