镰翅鸡
[lián chì jī] [镰 翅 鸡]
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Siberia (Falcipennis falcipennis)
镰翅鸡 đọc là lián chì jī, nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) gà gô Siberia (Falcipennis falcipennis). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[lián chì jī] [镰 翅 鸡]
(loài chim ở Trung Quốc) gà gô Siberia (Falcipennis falcipennis)
镰翅鸡 (lián chì jī) nghĩa là (loài chim ở Trung Quốc) gà gô Siberia (Falcipennis falcipennis).
Viết lần lượt từng chữ 镰, 翅, 鸡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.