闪转腾挪
[shǎn zhuǎn téng nuó] [闪 转 腾 挪]
di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)
闪转腾挪 đọc là shǎn zhuǎn téng nuó, nghĩa là di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shǎn zhuǎn téng nuó] [闪 转 腾 挪]
di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật)
闪转腾挪 (shǎn zhuǎn téng nuó) nghĩa là di chuyển linh hoạt, né tránh (võ thuật).
Viết lần lượt từng chữ 闪, 转, 腾, 挪 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.