闯出名堂
[chuǎng chū míng tang] [闯 出 名 堂]
tạo dựng tên tuổi cho bản thân
闯出名堂 đọc là chuǎng chū míng tang, nghĩa là tạo dựng tên tuổi cho bản thân. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[chuǎng chū míng tang] [闯 出 名 堂]
tạo dựng tên tuổi cho bản thân
闯出名堂 (chuǎng chū míng tang) nghĩa là tạo dựng tên tuổi cho bản thân.
Viết lần lượt từng chữ 闯, 出, 名, 堂 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.