闾尾 đọc là lǘ wěi, nghĩa là xương cụt. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 闾尾
闾尾 nghĩa là gì?
闾尾 (lǘ wěi) nghĩa là xương cụt.
Cách viết 闾尾 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 闾, 尾 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.