阎良
[yán liáng] [阎 良]
khu Yanliang của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm Tây
阎良 đọc là yán liáng, nghĩa là khu Yanliang của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm Tây. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yán liáng] [阎 良]
khu Yanliang của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm Tây
阎良 (yán liáng) nghĩa là khu Yanliang của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm Tây.
Viết lần lượt từng chữ 阎, 良 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 阎良区 (yán liáng qū) – khu Yanliang của Tây An 西安市 (xī ān shì), Thiểm Tây.