阔步
[kuò bù] [阔 步]
sải bước
阔步 đọc là kuò bù, nghĩa là sải bước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
阔步 (kuò bù) nghĩa là sải bước.
Viết lần lượt từng chữ 阔, 步 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 昂首阔步 (áng shǒu kuò bù) – sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); 高视阔步 (gāo shì kuò bù) – đi đứng vênh váo.