XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

阔步 đọc là kuò bù, nghĩa là sải bước. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 阔步

阔步 nghĩa là gì?

阔步 (kuò bù) nghĩa là sải bước.

Cách viết 阔步 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 阔, 步 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 阔步?

Thường gặp: 昂首阔步 (áng shǒu kuò bù) – sải bước tiến tới với đầu ngẩng cao (thành ngữ); 高视阔步 (gāo shì kuò bù) – đi đứng vênh váo.