阿囡
[ā nān] [阿 囡]
bé cưng (cách gọi thân mật bé gái)
阿囡 đọc là ā nān, nghĩa là bé cưng (cách gọi thân mật bé gái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā nān] [阿 囡]
bé cưng (cách gọi thân mật bé gái)
阿囡 (ā nān) nghĩa là bé cưng (cách gọi thân mật bé gái).
Viết lần lượt từng chữ 阿, 囡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.