XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

阿拉伯语 đọc là Ā lā bó yǔ, nghĩa là ngôn ngữ Ả Rập. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 7. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

HSK 7

阿拉伯语【阿拉伯語】

[Ā lā bó yǔ] [阿 拉 伯 语]

ngôn ngữ Ả Rập

阿拉伯人使用的语言。

他在大学主修阿拉伯语,毕业后从事跨国贸易翻译工作。

tā zài dà xué zhǔ xiū ā lā bó yǔ, bì yè hòu cóng shì kuà guó mào yì fān yì gōng zuò.

Anh ấy theo học chuyên ngành tiếng Ả Rập ở đại học, sau khi tốt nghiệp làm phiên dịch thương mại xuyên biên giới.

Hỏi đáp về từ 阿拉伯语

阿拉伯语 nghĩa là gì?

阿拉伯语 (Ā lā bó yǔ) nghĩa là ngôn ngữ Ả Rập. Đây là từ thuộc HSK 7.

Cách viết 阿拉伯语 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 阿, 拉, 伯, 语 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.