阿魏
[ā wèi] [阿 魏]
nhựa cây Ferula (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Resina Ferulae
阿魏 đọc là ā wèi, nghĩa là nhựa cây Ferula (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Resina Ferulae. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[ā wèi] [阿 魏]
nhựa cây Ferula (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Resina Ferulae
阿魏 (ā wèi) nghĩa là nhựa cây Ferula (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc); Resina Ferulae.
Viết lần lượt từng chữ 阿, 魏 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.