XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

限制酶 đọc là xiàn zhì méi, nghĩa là enzym cắt giới hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 限制酶

限制酶 nghĩa là gì?

限制酶 (xiàn zhì méi) nghĩa là enzym cắt giới hạn.

Cách viết 限制酶 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 限, 制, 酶 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.

Từ liên quan đến 限制酶?

Thường gặp: 限制酶图谱 (xiàn zhì méi tú pǔ) – lập bản đồ giới hạn (trong genomics).