XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

限制酶图谱 đọc là xiàn zhì méi tú pǔ, nghĩa là lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

限制酶图谱

[xiàn zhì méi tú pǔ] [限 制 酶 图 谱]

lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn

Hỏi đáp về từ 限制酶图谱

限制酶图谱 nghĩa là gì?

限制酶图谱 (xiàn zhì méi tú pǔ) nghĩa là lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn.

Cách viết 限制酶图谱 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 限, 制, 酶, 图, 谱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.