限制酶图谱
[xiàn zhì méi tú pǔ] [限 制 酶 图 谱]
lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn
限制酶图谱 đọc là xiàn zhì méi tú pǔ, nghĩa là lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xiàn zhì méi tú pǔ] [限 制 酶 图 谱]
lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn
限制酶图谱 (xiàn zhì méi tú pǔ) nghĩa là lập bản đồ giới hạn (trong genomics); mô hình cắt giới hạn.
Viết lần lượt từng chữ 限, 制, 酶, 图, 谱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.