XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

陨石坑 đọc là yǔn shí kēng, nghĩa là hố va chạm thiên thạch. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

陨石坑

[yǔn shí kēng] [陨 石 坑]

hố va chạm thiên thạch

月球表面充满了凹凸不平的陨石坑。

yuè qiú biǎo miàn chōng mǎn le āo tū bù píng de yǔn shí kēng.

Bề mặt Mặt Trăng đầy những hố thiên thạch lồi lõm không bằng phẳng.

Hỏi đáp về từ 陨石坑

陨石坑 nghĩa là gì?

陨石坑 (yǔn shí kēng) nghĩa là hố va chạm thiên thạch.

Cách viết 陨石坑 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 陨, 石, 坑 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.