隐衷
[yǐn zhōng] [隐 衷]
một bí mật; điều không nên nói với ai; thông tin bảo mật
隐衷 đọc là yǐn zhōng, nghĩa là một bí mật; điều không nên nói với ai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yǐn zhōng] [隐 衷]
một bí mật; điều không nên nói với ai; thông tin bảo mật
隐衷 (yǐn zhōng) nghĩa là một bí mật; điều không nên nói với ai.
Viết lần lượt từng chữ 隐, 衷 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.