雏鸡 đọc là chú jī, nghĩa là gà con; gà mới nở. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
Hỏi đáp về từ 雏鸡
雏鸡 nghĩa là gì?
雏鸡 (chú jī) nghĩa là gà con; gà mới nở.
Cách viết 雏鸡 như thế nào?
Viết lần lượt từng chữ 雏, 鸡 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.