雪莱
[xuě lái] [雪 莱]
Shelley; viết tắt của 珀西·比希·雪莱 (pò xī · bǐ xī · xuě lái)
雪莱 đọc là xuě lái, nghĩa là Shelley; viết tắt của 珀西·比希·雪莱 (pò xī · bǐ xī · xuě lái). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[xuě lái] [雪 莱]
Shelley; viết tắt của 珀西·比希·雪莱 (pò xī · bǐ xī · xuě lái)
雪莱 (xuě lái) nghĩa là Shelley; viết tắt của 珀西·比希·雪莱 (pò xī · bǐ xī · xuě lái).
Viết lần lượt từng chữ 雪, 莱 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.