震耳
[zhèn ěr] [震 耳]
chói tai
震耳 đọc là zhèn ěr, nghĩa là chói tai. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
震耳 (zhèn ěr) nghĩa là chói tai.
Viết lần lượt từng chữ 震, 耳 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 震耳欲聋 (zhèn ěr yù lóng) – chói tai (thành ngữ).