霍尔姆斯
[huò ěr mǔ sī] [霍 尔 姆 斯]
Holmes (tên)
霍尔姆斯 đọc là huò ěr mǔ sī, nghĩa là Holmes (tên). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[huò ěr mǔ sī] [霍 尔 姆 斯]
Holmes (tên)
霍尔姆斯 (huò ěr mǔ sī) nghĩa là Holmes (tên).
Viết lần lượt từng chữ 霍, 尔, 姆, 斯 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.