霜冻
[shuāng dòng] [霜 冻]
sương giá; thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng)
霜冻 đọc là shuāng dòng, nghĩa là sương giá; thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shuāng dòng] [霜 冻]
sương giá; thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng)
霜冻 (shuāng dòng) nghĩa là sương giá; thiệt hại do sương giá (đối với cây trồng).
Viết lần lượt từng chữ 霜, 冻 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.