靠夭
[kào yāo] [靠 夭]
biến thể của 靠腰 (kào yāo)
靠夭 đọc là kào yāo, nghĩa là biến thể của 靠腰 (kào yāo). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kào yāo] [靠 夭]
biến thể của 靠腰 (kào yāo)
靠夭 (kào yāo) nghĩa là biến thể của 靠腰 (kào yāo).
Viết lần lượt từng chữ 靠, 夭 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.