靠拢【靠攏】
[kào lǒng] [靠 拢]
xích lại gần
彼此挨近,靠近
请大家向中间靠拢,准备拍照。
qǐng dà jiā xiàng zhōng jiān kào lǒng, zhǔn bèi pāi zhào.Xin mời mọi người xích lại gần vào giữa, chuẩn bị chụp ảnh.
靠拢 đọc là kào lǒng, nghĩa là xích lại gần. Nằm trong danh sách từ vựng HSK 8. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[kào lǒng] [靠 拢]
xích lại gần
彼此挨近,靠近
请大家向中间靠拢,准备拍照。
qǐng dà jiā xiàng zhōng jiān kào lǒng, zhǔn bèi pāi zhào.Xin mời mọi người xích lại gần vào giữa, chuẩn bị chụp ảnh.
靠拢 (kào lǒng) nghĩa là xích lại gần. Đây là từ thuộc HSK 8.
Viết lần lượt từng chữ 靠, 拢 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.