韩国泡菜
[hán guó pào cài] [韩 国 泡 菜]
kim chi
韩国泡菜 đọc là hán guó pào cài, nghĩa là kim chi. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[hán guó pào cài] [韩 国 泡 菜]
kim chi
韩国泡菜 (hán guó pào cài) nghĩa là kim chi.
Viết lần lượt từng chữ 韩, 国, 泡, 菜 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.