音步
[yīn bù] [音 步]
nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ); nhịp điệu; phân tích nhịp điệu
音步 đọc là yīn bù, nghĩa là nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ); nhịp điệu. Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[yīn bù] [音 步]
nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ); nhịp điệu; phân tích nhịp điệu
音步 (yīn bù) nghĩa là nhịp (đơn vị âm tiết trong thơ); nhịp điệu.
Viết lần lượt từng chữ 音, 步 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.