XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

颈圈 đọc là jǐng quān, nghĩa là vòng cổ (động vật). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

Hỏi đáp về từ 颈圈

颈圈 nghĩa là gì?

颈圈 (jǐng quān) nghĩa là vòng cổ (động vật).

Cách viết 颈圈 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 颈, 圈 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.