颠茄
[diān qié] [颠 茄]
cây cà độc dược (Atropa belladonna)
颠茄 đọc là diān qié, nghĩa là cây cà độc dược (Atropa belladonna). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[diān qié] [颠 茄]
cây cà độc dược (Atropa belladonna)
颠茄 (diān qié) nghĩa là cây cà độc dược (Atropa belladonna).
Viết lần lượt từng chữ 颠, 茄 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.
Thường gặp: 野颠茄 (yě diān qié) – cây cà độc dược (Atropa belladonna).