XueHanYu
XueHanYuHọc tiếng Trung mỗi ngày

食人鲨 đọc là shí rén shā, nghĩa là cá mập ăn thịt người; giống như 大白鲨 (dà bái shā), cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.

食人鲨

[shí rén shā] [食 NHÂN 鲨]

cá mập ăn thịt người; giống như 大白鲨 (dà bái shā), cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)

Hỏi đáp về từ 食人鲨

食人鲨 nghĩa là gì?

食人鲨 (shí rén shā) nghĩa là cá mập ăn thịt người; giống như 大白鲨 (dà bái shā), cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias).

Cách viết 食人鲨 như thế nào?

Viết lần lượt từng chữ 食, 人, 鲨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.