食人鲨
[shí rén shā] [食 NHÂN 鲨]
cá mập ăn thịt người; giống như 大白鲨 (dà bái shā), cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)
食人鲨 đọc là shí rén shā, nghĩa là cá mập ăn thịt người; giống như 大白鲨 (dà bái shā), cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias). Xem cách viết theo thứ tự nét, nghe phát âm, câu ví dụ và từ ghép bên dưới.
[shí rén shā] [食 NHÂN 鲨]
cá mập ăn thịt người; giống như 大白鲨 (dà bái shā), cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias)
食人鲨 (shí rén shā) nghĩa là cá mập ăn thịt người; giống như 大白鲨 (dà bái shā), cá mập trắng lớn (Carcharodon carcharias).
Viết lần lượt từng chữ 食, 人, 鲨 theo đúng thứ tự nét (bút thuận): xem hoạt hình nét viết và tập viết trực tiếp trong ô luyện viết trên trang này.